CẦN TÂY – LOẠI RAU DÙNG LÀM THUỐC

Chủ nhật, 30/07/2023 | 16:26

Cần tây là một loại rau phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Không chỉ được sử dụng như một loại nước ép bổ dưỡng mà cần tây còn có tác dụng trong việc điều trị bệnh.

Đặc biệt, cần tây còn có khả năng thanh nhiệt, giải khát và hỗ trợ tiêu hóa một cách hiệu quả.

  • Mô tả cây cần tây

Cây Cần tây (Apium graveolens L.) là một loại cây thảo thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Thân của cây Cần tây mọc thẳng đứng và có chiều cao khoảng 1,5 mét. Bề mặt thân cây là nhẵn và có nhiều rãnh dọc theo chiều dài của thân. Cây Cần tây phát triển nhiều cành mọc đứng từ thân chính.

Lá của cây Cần tây có cuống, và chia thành hai loại: lá ở gốc và lá ở ngọn. Lá ở gốc thường có hình dạng thuôn hoặc có 3 cạnh, xẻ 3 hoặc chia 3 thùy cho đến phía giữa phiến lá. Các thùy có hình dạng tam giác, giống như mắt chim, và có khía lượn giống tai bèo. Lá ở ngọn không có cuống và có thể chia thành 3 hoặc không chia thùy.

Cụm hoa của cây Cần tây gồm nhiều tán hoa. Các tán hoa ở đầu cành có cuống dài hơn so với các tán ở phía bên. Cây Cần tây không có tổng bao. Hoa nhỏ có màu trắng nhạt hoặc xanh lục nhạt. Đài hoa có răng rất ngắn, và tràng hoa có cánh khum.

Quả của cây Cần tây được chia làm hai, mang theo mình hai quả hình cầu hoặc dạng trứng, có bề mặt nhẵn, có các cạnh lồi chạy dọc theo thân quả, nhưng không nổi rõ lắm.

Cây Cần tây sinh trưởng mạnh vào vụ đông xuân. Mùa hoa quả của cây thường diễn ra vào khoảng tháng 3 đến tháng 5.

Thân cần tây nhẵn, có nhiều rãnh dọc theo chiều dài thân

20230107_rau-can-tay
  • Thành phần hóa học

Theo Giảng viên Dược – Trường Cao đẳng Y dược Pasteur: Rau Cần tây chứa khoảng 90,5% là nước và các thành phần hóa học khác gồm:

  • Hợp chất Nitơ: Chiếm khoảng 1,95% trong cây Cần tây.
  • Chất béo: Chỉ có khoảng 0,07% trong cây.
  • Xenluloza: Tỷ lệ khoảng 1,15% trong cây.
  • Chất tro, polysaccharid, vitamin và khoáng chất: Rau Cần tây cũng chứa các chất tro, polysaccharid và các loại vitamin như vitamin A, B, C. Ngoài ra, cây còn cung cấp nhiều khoáng chất như Magie (Mg), Mangan (Mn), Sắt (Fe), Đồng (Cu), Kali (K), Canxi (Ca), Tyrosin và Cholin.
  • Acid glutamic: Có tỷ lệ khoảng 1,13% trong cây.
  • Hoạt chất tự nhiên: Rau Cần tây chứa ba hoạt chất tự nhiên đặc biệt có lợi cho sức khỏe tim mạch như 3-n-butylphthalide, apigenin và acid béo omega-6.
  • Sau khi chưng cất, từ cây Cần tây thu được lượng tinh dầu chiếm khoảng 2 - 3%. Tinh dầu này không có màu, rất loãng và có mùi thơm đặc trưng. Thành phần chủ yếu của tinh dầu bao gồm các hợp chất như cacbua tecpen, d-limonen, giaiacola, silinen, anhydrit secdanoi, lacton sednolit, sesquitecpen stinben...
  • Rễ non của cây Cần tây chứa nhiều chất hữu ích như acid citric, acid isocitric, amin, choline, tinh dầu, vitamin C và glutamin với tỷ lệ chất glutamin là khoảng 1,6%.
  • Công dụng đối với sức khỏe của cần tây

Cần tây có nhiều công dụng hữu ích đối với sức khỏe con người nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất tự nhiên có trong cây.

  • Bảo vệ tế bào và hỗ trợ chống oxi hóa: Cần tây chứa nhiều chất chống oxi hóa như vitamin C, beta-carotene, flavonoid, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do và giảm nguy cơ các bệnh liên quan đến sự tổn hại oxi hóa.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Cần tây có khả năng hỗ trợ tiêu hóa và làm giảm tình trạng loét dạ dày. Nó cũng có tác dụng điều chỉnh tiết dịch dạ dày và cải thiện niêm mạc dạ dày.
  • Giảm viêm và hỗ trợ quá trình phục hồi: Cần tây có tác dụng giảm viêm trong đường tiêu hóa, tế bào và mạch máu, giúp hỗ trợ quá trình phục hồi khi bị viêm mãn tính và các tình trạng viêm nhiễm khác.
  • Hỗ trợ gan và giảm mức lipid máu: Cần tây có thể giúp cải thiện chức năng gan, giúp giảm mức đường huyết và lipid máu, giúp kiểm soát cholesterol trong máu.
  • Hạ huyết áp và lợi tiểu: Hoạt chất apigenin trong cần tây có tác dụng giảm huyết áp và làm tăng sự co giãn của mạch máu, đồng thời có tác dụng lợi tiểu.
  • Hỗ trợ hệ thống miễn dịch: Cần tây cung cấp các vitamin và khoáng chất có lợi cho hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể duy trì sức khỏe và chống lại các bệnh truyền nhiễm.
  • Tác dụng chống ung thư: Một số hoạt chất tự nhiên trong cần tây như flavonoid và các hợp chất sulfur, có tiềm năng chống lại sự phát triển của tế bào ung thư.
  • Hỗ trợ hệ tiêu hóa: Cần tây giúp cải thiện tiêu hóa, giảm tình trạng táo bón và hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn.
dep-da-dep-dang-chi-voi-nuoc-ep-rau-can-tay-thumbnail

Nước ép cần tây hỗ trợ tiêu hóa

  • Bài thuốc trị bệnh
  • Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp

Nguyên liệu: 50g cây Cần tây (cả thân và lá).

Cách làm: Sắc cây Cần tây với 3 bát nước trên lửa nhỏ. Đun cho đến khi cạn nước còn lại khoảng 1 chén. Chia uống 3 lần/ ngày.

  • Hỗ trợ giúp điều trị tình trang tăng lipid máu

Nguyên liệu: Cần tây và táo đen lượng bằng nhau.

Cách làm: Sắc nước từ cây Cần tây và táo đen, uống hằng ngày, có thể dùng thay nước. Hoặc người bệnh cũng có thể sử dụng nước ép cần tây đều đặn mỗi ngày. Thời gian sử dụng từ 30 - 45 ngày để giảm mỡ trong máu rõ rệt. Magnesium và sắt trong cây Cần tây có khả năng giảm lượng mỡ trong máu hiệu quả.

  • Chữa nước tiểu đục và giúp lợi tiểu

Nguyên liệu: dùng 10 bộ rễ cây cần tây

Cách làm: Rửa sạch rễ cây Cần tây, đun nhỏ lửa cùng với 500ml nước cho đến khi còn 200ml nước. Uống khi đói. Uống trong khoảng 3 - 7 ngày, nước tiểu sẽ trở lại trong.

  • Dùng ngoài

Súc miệng hằng ngày: Dùng nước ép lá Cần tây để súc miệng chữa loét miệng, viêm họng, mụn nhọt.

Ngâm chân: Sử dụng nước sắc từ 250g cây Cần tây trong 1 lít nước để ngâm chân chữa nứt nẻ.

Như vậy, cây cần tây không chỉ là một loại rau bổ dưỡng mà đây còn là một vị thuốc cổ truyền được sử dụng từ rất lâu trong dân gian. Nhờ vào những tác dụng quý đối với sức khỏe mà dược liệu này đã được dùng trong các bài thuốc chữa bệnh cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa công dụng của vị thuốc đối với sức khỏe, chúng ta nên tham khảo ý kiến bác sĩ để kiểm soát rủi ro và tránh các tác dụng không mong muốn.

Khi sử dụng thuốc hạ sốt cho người lớn nên lưu ý những điều gì?

Khi sử dụng thuốc hạ sốt cho người lớn nên lưu ý những điều gì?

Sốt là biểu hiện thường gặp cho thấy cơ thể phản ứng trước tác nhân gây bệnh, nhưng xử trí sai có thể tiềm ẩn rủi ro. Hiểu rõ các nhóm thuốc hạ sốt và nguyên tắc sử dụng giúp kiểm soát thân nhiệt an toàn.
Trẻ ốm trong mùa lạnh: Làm sao để phòng ngừa?

Trẻ ốm trong mùa lạnh: Làm sao để phòng ngừa?

Mùa lạnh là thời điểm trẻ nhỏ dễ mắc các bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa do sức đề kháng còn yếu. Việc hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa phù hợp sẽ giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ trong thời tiết lạnh.
Sifrol 0.25mg là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Sifrol 0.25mg là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Sifrol 0.25mg là một loại thuốc thường được chỉ định trong điều trị các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh, đặc biệt là bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên, giúp cải thiện khả năng kiểm soát vận động của người bệnh.
Xử lý như nào để hiệu quả bệnh viêm da thường gặp bằng hai thuốc bôi phổ biến?

Xử lý như nào để hiệu quả bệnh viêm da thường gặp bằng hai thuốc bôi phổ biến?

Viêm da là tình trạng phổ biến, dễ tái phát và gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày nếu xử trí không phù hợp. Việc lựa chọn đúng thuốc bôi và chi phí thấp giúp kiểm soát triệu chứng nhanh, hạn chế biến chứng.
Back to top
Đăng ký trực tuyến