Bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từng gây ra nhiều đợt dịch lớn trong lịch sử. Dù hiện nay đã có vắc xin phòng bệnh, nhưng bạch hầu vẫn có nguy cơ bùng phát tại những khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp.
Bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từng gây ra nhiều đợt dịch lớn trong lịch sử. Dù hiện nay đã có vắc xin phòng bệnh, nhưng bạch hầu vẫn có nguy cơ bùng phát tại những khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp.
Bệnh bạch hầu (Diphtheria) là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Đặc trưng của bệnh là sự hình thành các mảng giả mạc dày, màu trắng ngà hoặc trắng xám, bám chặt vào niêm mạc họng, amidan, thanh quản hoặc mũi. Ngoài đường hô hấp, bạch hầu còn có thể xuất hiện ở da và một số niêm mạc khác như kết mạc mắt hoặc cơ quan sinh dục.
Vi khuẩn gây bệnh thuộc nhóm gram dương, hiếu khí và tồn tại dưới ba dạng chính gồm Gravis, Intermedius và Mitis. Trong đó, khả năng sinh độc tố của vi khuẩn mới là yếu tố quyết định mức độ nguy hiểm của bệnh.
Bạch hầu có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên trẻ em dưới 5 tuổi và người lớn trên 40 tuổi là hai nhóm có nguy cơ cao hơn. Ngoài ra, những người có hệ miễn dịch suy giảm, sống trong môi trường đông đúc, điều kiện vệ sinh kém hoặc không được tiêm vắc xin đầy đủ cũng dễ mắc bệnh hơn. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng đối với sinh viên Cao đẳng Y sĩ đa khoa tại Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn trong quá trình tiếp cận và chăm sóc bệnh nhân.
Trên lâm sàng, bệnh bạch hầu được chia thành hai thể chính. Bạch hầu đường hô hấp là dạng phổ biến nhất, ảnh hưởng đến mũi, họng, amidan và thanh quản, có thể gây tắc nghẽn đường thở nếu không xử trí kịp thời. Bạch hầu ngoài da ít gặp hơn, biểu hiện bằng các tổn thương da như mụn nước, vết loét, thường xuất hiện ở vùng khí hậu nhiệt đới và những khu vực có điều kiện sinh hoạt chưa đảm bảo.
Theo các chuyên gia Trường Cao đẳng Y Dược Sài Gòn cho biết, vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae tiết ra ngoại độc tố có khả năng ức chế quá trình tổng hợp protein của tế bào, gây hoại tử mô tại chỗ và hình thành giả mạc đặc trưng. Khi độc tố xâm nhập vào máu, chúng có thể lan rộng và gây tổn thương nhiều cơ quan quan trọng như tim, hệ thần kinh và thận. Đây là lý do bạch hầu có thể dẫn đến viêm cơ tim, liệt cơ, suy hô hấp hoặc thậm chí tử vong nếu không điều trị kịp thời.
Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, việc tiếp xúc trực tiếp với vật dụng nhiễm khuẩn hoặc vết thương hở của người bệnh cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
Ở giai đoạn khởi phát, người bệnh thường có biểu hiện đau họng, khó nuốt, ho khàn tiếng và chảy nước mũi. Giả mạc xuất hiện ở vùng họng hoặc amidan, bám chặt và dễ chảy máu khi cố bóc tách. Kèm theo đó là tình trạng sốt cao, mệt mỏi, ớn lạnh và nổi hạch vùng cổ. Trong những trường hợp nặng, người bệnh có thể khó thở, tim đập nhanh, rối loạn ý thức hoặc hôn mê do nhiễm độc tố.
Với bạch hầu ngoài da, các tổn thương thường là vết loét lâu lành, phủ lớp màng xám và có thể kèm theo bong tróc da hoặc đổi màu vùng da xung quanh.
Bạch hầu là bệnh lý có khả năng gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Các biến chứng thường gặp bao gồm tắc nghẽn đường hô hấp, viêm cơ tim dẫn đến suy tim, tổn thương thần kinh gây liệt cơ, viêm phổi, suy thận và nguy cơ tử vong chỉ sau vài ngày.
Chẩn đoán bạch hầu dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng. Bác sĩ có thể lấy mẫu giả mạc hoặc dịch tiết họng để soi kính hiển vi, nhuộm gram hoặc nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường đặc hiệu nhằm xác định tác nhân gây bệnh.
Trong điều trị, ưu tiên hàng đầu là đảm bảo đường thở cho người bệnh. Kháng độc tố bạch hầu được sử dụng sớm nhằm trung hòa độc tố lưu hành trong cơ thể. Song song đó, kháng sinh được chỉ định để tiêu diệt vi khuẩn và hạn chế khả năng lây nhiễm. Người bệnh cần được cách ly, nghỉ ngơi và chăm sóc hỗ trợ toàn diện trong suốt quá trình điều trị.
Tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất hiện nay. Bên cạnh đó, mỗi người cần duy trì vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc với người nghi nhiễm bệnh. Việc đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng cũng góp phần giảm nguy cơ lây lan bạch hầu trong cộng đồng.
*LƯU Ý: Bài viết mang tính tham khảo, phục vụ mục đích học tập của sinh viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn và không có giá trị thay thế ý kiến tư vấn y khoa chuyên môn.