CÔNG DỤNG ĐỐI VỚI SỨC KHỎE CỦA VỊ THUỐC BẠCH CẬP

Thứ bảy, 17/06/2023 | 14:52

Bạch cập còn được biết đến với tên gọi khác là liên cập thảo, đây là một loại thuốc Đông y có vị đắng và tính bình. Bạch cập có công dụng cầm máu, bổ phế và giúp tan máu ứ, đồng thời có tác dụng nhanh chóng làm lành vết thương.

1: Đặc điểm thực vật cây bạch cập

Cây bạch cập (Beletia hyacinthina R. Br.) là một loài cây thảo sống lâu năm thuộc họ Lan (Orchidaceae). Theo Giảng viên Dược – Trường Cao đẳng Y dược Pasteur: có thể nhận biết được bạch cập thông qua những đặc điểm thực vật như sau:

  • Thân và Rễ: Cây bạch cập có thân rễ và thân thảo, thân có màu nâu đỏ hoặc màu nâu xám. Rễ của cây thường phát triển mạnh và có vảy.
  • Lá: Lá của cây bạch cập mọc từ rễ lên và có hình mác dài. Chiều dài của lá dao động từ 18 đến 40 cm và chiều rộng khoảng 2,5 đến 5 cm. Lá có nhiều nếp nhăn dọc và có màu xanh lục. Bề mặt trên của lá mịn và có màu xanh nhạt.
  • Hoa: Cây bạch cập có hoa rực rỡ để dễ thu hút sự chú ý. Hoa nở từ đầu cành và thường có màu đỏ tía hấp dẫn. Hoa có hình dạng thoi và có 6 cạnh.
  • 01686988388.jpeg
    Quả: Sau khi hoa tàn, cây bạch cập tạo ra quả hình thoi, quả có 6 cạnh, kích thước quả nhỏ và chứa nhiều hạt.

Quả bạch cập hình thoi chứa nhiều hạt

Bạch cập là loài cây cận nhiệt đới và ôn đới ấm. Phạm vi phân bố tự nhiên của cây hạn chế và thường được tìm thấy ở những vùng đất ẩm, mát. Tại Việt Nam, cây bạch cập phân bố rải rác ở các vùng có khí hậu á nhiệt đới núi cao như Cao Bằng, Lào Cai, Lạng Sơn, Hà Giang và Yên Bái.

Bạch cập có giá trị trong lĩnh vực y học và được sử dụng làm cây thuốc quý. Thân rễ của cây bạch cập được sử dụng để làm thuốc. Tuy nhiên, việc khai thác cây bạch cập ở Việt Nam vẫn chưa được tiến hành rộng rãi.

2: Thành phần hoạt chất có trong cây bạch cập

Thành phần hoạt chất chính trong cây bạch cập là các saponin triterpenoid được gọi là ginsenosides. Các ginsenosides là những hợp chất có tác dụng sinh học đáng chú ý và đã được nghiên cứu rộng rãi về tác dụng trong việc cải thiện sức khỏe và điều trị một số bệnh lý.

Có hơn 20 loại ginsenosides đã được xác định trong bạch cập trong đó các ginsenoside Rb1, Rg1 và notoginsenoside R1 là những thành phần quan trọng nhất. Các ginsenosides có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, tăng cường tuần hoàn máu, giảm căng thẳng, bảo vệ tim mạch và thần kinh, cải thiện chức năng miễn dịch và hỗ trợ quá trình phục hồi sau chấn thương.

bach-cap-4

Ngoài ra, bạch cập cũng chứa các flavonoid, axit béo và khoáng chất như sắt, canxi và kẽm, cung cấp thêm giá trị dinh dưỡng cho cây và có thể có ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt chất trong cây.

Hoạt chất chính có trong bạch cập là ginsenosides

3: Công dụng dược lý của vị thuốc bạch cập

Vị thuốc bạch cập còn được gọi là liên cập thảo, có nhiều công dụng dược lý quan trọng trong y học truyền thống và đông y.

  • Cầm máu: Bạch cập được sử dụng để cầm máu trong trường hợp chảy máu ngoài da, chảy máu cam lồng, chảy máu mũi, chảy máu nội mạc tử cung và chảy máu tiểu tiện do tăng áp lực niệu đạo.
  • Bổ phế: Bạch cập có tác dụng làm thông phế, giúp giảm ho và tăng khí huyết. Thường được sử dụng trong trường hợp ho do ngạt phế quản, hen suyễn, viêm phế quản mãn tính và viêm phổi.
  • Làm tan máu ứ: Bạch cập có khả năng làm tan máu ứ, giúp điều trị các bệnh liên quan đến sự cản trở lưu thông máu như bệnh lý về mạch máu não, tai biến mạch máu não, vành tai giữa tụt, tắc mạch máu ngoại biên.
  • Lành vết thương: Vị thuốc bạch cập còn có tác dụng lành vết thương nhanh chóng. Có khả năng tăng cường tuần hoàn máu và tái tạo mô tế bào, giúp làm lành các vết thương, bỏng, loét da và vết thương sau phẫu thuật.

Ngoài ra, bạch cập cũng được sử dụng trong điều trị các bệnh khác như tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, chứng mệt mỏi và giảm căng thẳng.

4: Các bài thuốc điều trị bệnh từ vị thuốc bạch cập

  • Chữa trị chảy máu dạ dày, bị nôn ra máu:
  • Bạch cập đem tán nhỏ thành bột mịn và uống với nước cháo hoặc nước cơm loãng, liều lượng dùng 10 đến15 gram/ngày.

-    Bạch cập 2 phần và tam thất 1 phần: Tán thuốc nhỏ và uống với nước cháo hoặc cơm. Uống từ 4 đến 8 gram, mỗi lần và ngày chia làm 2 - 4 lần uống.

bach cap 5

Bạch cập là vị thuốc có mặt trong nhiều bài thuốc điều trị bệnh

  • Chảy máu cam:

Bạch cập: Lấy vị thuốc tán nhỏ, trộn với nước và đắp lên sống mũi và uống từ 1 - 3 gram.

  • Làm lành vết thương:

Bạch cập 20 gram và thạch cao 20 gram: Hai vị thuốc này tán nhỏ và trộn đều. Rắc bột này lên miệng vết thương giúp làm lành vết thương nhanh chóng.

  • Chữa ung nhọt sưng đau:

Bạch cập đem tán nhỏ dược liệu thành bột mịn và trộn với một ít nước sau đó đặt trên giấy bản mỏng và đắp.

  • Điều trị bỏng do lửa:

Bạch cập: Tán nhỏ vị thuốc bạch cập sau đó hòa vào dầu vừng rồi bôi vào vết bỏng.

  • Điều trị sa dạ con:

Bạch cập và ô đầu mỗi vị một lượng bằng nhau: Tán nhỏ các loại thuốc, lấy khoảng 4 gram bọc vào bông vô trùng để sâu vào trong âm đạo. Khi thấy trong bụng ấm nóng lên thì ngừng lại, đem bỏ ra ngoài. Thực hiện ngày 1 lần.

Những dấu hiệu nhận biết viêm amidan ở trẻ em

Những dấu hiệu nhận biết viêm amidan ở trẻ em

Viêm amidan là một bệnh lý phổ biến ở mọi độ tuổi, bao gồm cả trẻ nhỏ. Nếu viêm amidan ở trẻ em không được điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển nghiêm trọng và gây ra những biến chứng nguy hiểm.
Methotrexat: Thuốc điều trị ung thư và những lưu ý khi sử dụng

Methotrexat: Thuốc điều trị ung thư và những lưu ý khi sử dụng

Methotrexat là thuốc được các chuyên gia y tế chỉ định điều trị ung thư bao gồm ung thư bạch cầu, ung thư phổi, ung thư vú,…và một số bệnh tự miễn như bệnh vẩy nến, viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn.
Rôm sảy ở trẻ em: Nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa

Rôm sảy ở trẻ em: Nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa

Rôm sảy ở trẻ em là một bệnh ngoài da phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Dưới đây là những phân tích giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa căn bệnh này ở trẻ.
Thuốc chống nôn : Cần lưu ý gì khi uống?

Thuốc chống nôn : Cần lưu ý gì khi uống?

Thuốc chống nôn giúp làm giảm triệu chứng buồn nôn và nôn mửa. Nguyên nhân có thể do say tàu xe, bệnh lý đường tiêu hóa, mang thai hoặc tác dụng phụ của các liệu pháp trị bệnh. Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể, người bệnh sẽ cần lựa chọn loại thuốc phù hợp.
Đăng ký trực tuyến