Khám phá Ngưu bàng tử: Loài cây xa lạ với nhiều công dụng bất ngờ

Thứ hai, 30/10/2023 | 15:35

Ngưu bàng tử thường được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực Đông y để chữa trị nhiều loại bệnh. Với sự đa dạng trong thành phần hóa học và công dụng về khả năng lợi tiểu, giảm đau. Vị thuốc này đã chứng minh được tính hiệu quả của nó.

Giới thiệu về Ngưu bàng tử

Ngưu bàng tử, có tên khoa học là "Arctium lappa," là một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực Đông y và thảo dược. Cây này còn có nhiều tên gọi khác như Thục ngưu bàng, Thử niêm tử, Đại lực tử, Đại đao tử, Hắc phong tử và nhiều tên khác.

Cây Ngưu bàng tử thường được chọn lựa và sử dụng vì quả của nó, quả được gọi là Fructus Arctii Lappae, chứa nhiều dược chất có tác dụng trong Đông y và thảo dược truyền thống. Tên "Ngưu bàng" xuất phát từ hình dáng của cây, có vẻ ngoài sần sùi và xạm như da trâu, đặc điểm này đã góp phần vào việc đặt tên của cây.

Cây Ngưu bàng tử thường sống lâu năm và có thể tồn tại trong vòng 2 năm. Nó phát triển tốt ở các vùng khí hậu nhiệt đới và núi cao, ưa ẩm và ánh sáng. Cây thường được trồng từ hạt và cho ra hoa quả nhiều trong năm đầu tiên. Quả của cây có bề mặt có túm lông, giúp quả có thể phát tán xa khi chúng rụng.

 
 
01698655067.jpeg

Ngưu bàng tử thuộc họ Cúc

Quả của cây Ngưu bàng thường được thu hoạch vào khoảng tháng 8-9 khi chúng đã chín. Sau khi thu hoạch, quả được rửa sạch, loại bỏ tạp chất, sau đó phơi hoặc sấy khô để bảo quản và sử dụng trong các ứng dụng thảo dược. Quả này thường được đập nhỏ, giã nát trước khi sử dụng, có thể sử dụng sống hoặc sau khi sao vàng. Cây Ngưu bàng tử cũng có mùa hoa vào thời điểm khoảng tháng 6-7, với hoa màu tím có hình đầu và tràng hình ống. Quả của cây thường có hình trứng hoặc hơi cong với màu xám nâu và nhiều chấm đen, cũng như có túm lông dễ vướng vào quần áo hoặc lông động vật.

  • Bộ phận dùng làm thuốc

Bộ phận sử dụng chính của cây Ngưu bàng tử là quả của cây, có tên gọi là Fructus Arctii Lappae.

 
 
11698655067.jpeg

Quả của cây Ngưu bàng tử có hình dạng giống hình trứng, hơi dẹt, dài, cong, với kích thước trung bình là 5-7x2-3 mm. Bề mặt bên ngoài của quả có màu nâu xám, thường có đốm đen và có khoảng 2 cạnh dọc. Đỉnh của quả hơi rộng, tù, có một vòng tròn và vết vòi nhụy chính giữa. Phần đáy của quả hơi hẹp. Vỏ của quả rất cứng và bên trong chứa một hạt, với vỏ hạt mỏng bao phủ bởi 2 lá mầm trắng và chứa dầu. Dược liệu có vị đắng và nếm sẽ hơi cay và tê đầu lưỡi. Để bảo quản dược liệu, quả cần được đặt ở nơi khô ráo, thông thoáng, và tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Quả cây ngưu bàng là bộ phận sử dụng chính

  • Thành phần hóa học

Theo các nghiên cứu, cây Ngưu bàng tử (Arctium lappa) và các phần khác của cây chứa một loạt các thành phần hóa học khá đa dạng và phong phú, bao gồm:

Trong quả Ngưu bàng tử:

  • Chất béo chiếm khoảng 15-20% và bao gồm acid stearic, acid panmitic, acid oleic và các chất béo khác.
  • Glucozid, acttin, alkaloid….

Trong rễ (Ngưu bàng căn):

  • Inulin chiếm từ 57-70%. Inulin là một loại polysaccharide dựa trên fructose và thường không hấp thụ trong dạ dày, được sử dụng làm nguồn thức ăn cho vi khuẩn có lợi trong ruột.
  • Glucoza chiếm khoảng 5%.
  • Chất béo chiếm khoảng 0.4%.
  • Polyacetylene, acid acetic, men peroxidase, chất đắng, nhựa, chất nhầy, muối kali.
  • Công dụng

Ngưu bàng tử (Arctium lappa) có các tác dụng trong y học hiện đại và y học cổ truyền như sau:

Tác dụng trong y học hiện đại:

  • Giải độc và hỗ trợ điều trị sởi: Ngưu bàng tử có khả năng giúp giải độc và được sử dụng để hỗ trợ quá trình điều trị bệnh sởi.
  • Kháng virus: Một số nghiên cứu đã ghi nhận rằng nước sắc từ Ngưu bàng tử có khả năng ức chế virus HIV, tuy nhiên, nghiên cứu về khả năng này vẫn đang tiếp tục.
  • Kháng khuẩn: Thuốc sắc từ Ngưu bàng tử có khả năng ức chế sự phát triển của các loại vi khuẩn, đặc biệt là trong trường hợp bệnh lý phổi và da.
  • Ức chế protein niệu: Ngưu bàng tử có khả năng ức chế sự hoạt động của protein niệu, giúp cải thiện các vấn đề liên quan đến bệnh lý thận và cải thiện chỉ số sinh hóa huyết thanh.
  • Lợi niệu: Các chiết xuất từ Ngưu bàng tử có thể hỗ trợ trong các trường hợp tiêu tiểu không thông lợi và tiểu lắt nhắt.
  • Hạ glucose trong máu và tăng glycogen trong gan: Rễ của cây Ngưu bàng có khả năng giúp giảm lượng đường huyết trong máu và tăng cường lưu trữ glycogen trong gan.
 
 
21698655067.jpeg

Ngưu bàng tử giúp tiêu độc và lợi tiểu

Tác dụng trong y học cổ truyền:

  • Tính vị: Theo y học cổ truyền, Ngưu bàng tử có tính vị cay và đắng, và được cho là có tính hàn (một số tài liệu cũng ghi nhận tính bình).
  • Quy kinh: Theo y học cổ truyền, cây này ảnh hưởng đến kinh Phế và Vị.
  • Công dụng: Trong y học cổ truyền, Ngưu bàng tử được sử dụng để lợi tiểu, giải độc, thông lợi hầu họng, hạ sốt, giảm đau, giảm sưng, sát trùng, và thông phổi.
  • Chủ trị: Trong y học cổ truyền, cây Ngưu bàng tử thường được sử dụng để điều trị tiêu tiểu không thông lợi, tiểu lắt nhắt, phát sốt, cảm cúm, cổ họng đau, mụn nhọt, ho và nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Nguồn: Trường Cao đẳng Y dược Pasteur 

Dền gai: Vị thuốc chữa gai cột sống

Dền gai: Vị thuốc chữa gai cột sống

Ngoài công dụng rau dền gai làm rau ăn, Dền gai còn được xem như một vị thuốc quý chữa được nhiều bệnh. Đây là dược liệu thường được sử dụng trong Đông y để điều trị nhiều loại bệnh.
Vì sao rong nho là món quà quý giá từ biển?

Vì sao rong nho là món quà quý giá từ biển?

Rong nho loại thực phẩm này rất giàu khoáng chất và chất chống oxy hóa, lợi ích của rong nho đối với sức khỏe là rất tốt. Tuy nhiên, tương tự như các loại thực phẩm khác, cần lưu ý một số điều khi sử dụng rong nho.
Nhận biết sớm các triệu chứng báo hiệu thiếu sắt

Nhận biết sớm các triệu chứng báo hiệu thiếu sắt

Thiếu sắt có thể gây ra tình trạng thiếu máu và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Các dấu hiệu thiếu sắt có thể được nhận biết bằng mắt thường, giúp bạn chủ động trong việc bổ sung sắt khi cần.
Phát ban HIV : Cách nhận biết và những lưu ý cần nắm

Phát ban HIV : Cách nhận biết và những lưu ý cần nắm

Phát ban là dấu hiệu sớm của việc tiếp xúc với HIV, thường kéo dài từ 1 đến vài tuần. Trong nhiều trường hợp, người bệnh nhầm lẫn với phát ban do HIV và mề đay thông thường. Phát ban HIV thường đi kèm với sốt và phản ứng dị ứng trên cơ thể.
Đăng ký trực tuyến