Trong thời gian lâu dài, cây cau đã trở thành một biểu tượng không thể thiếu của cuộc sống quê hương Việt Nam. Các cụ thường sử dụng lá trầu và quả cau trong các buổi ăn nhậu hoặc trong các lễ hội cưới. Bên cạnh giá trị của quả cau, rễ của cây cau còn được sử dụng cho mục đích gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau.
Theo Dược sĩ Tôn Thảo Vy - Giảng viên tại Cao đẳng Y Dược TPHCMcho biết, Tên khoa học của cây cau là Areca catechu L, thuộc họ Cau dừa (Arecaceae). Thân của cây cau có cấu trúc như một thân cột, cao khoảng trên 20m và đường kính từ 10 đến 15cm. Thân cây được phân thành nhiều đốt do các vết sẹo từ bẹ lá tạo thành. Cây cau mang loại lá đơn, dài hơn 1.5m, với các lá phiến có rãnh sâu, hình dạng giống như lông chim. Khi lá còn non, chúng có thể gấp lại theo chiều dọc. Bẹ lá bao quanh thân cây, có dạng mô và rụng để lại các vết sẹo. Hoa của cây cau thường có màu trắng, nảy mọc ở nách lá và phân thành nhiều nhánh. Quả của cây cau có hình trái xoan, khi còn non thì có màu xanh và khi chín sẽ chuyển sang màu vàng.
Cây Cau thân cột, thân phân thành nhiều đốt
Tìm hiểu về rễ cau
Mọi người đều biết rằng, rễ cau là phần rễ của cây cau, một loại cây khá phổ biến ở Việt Nam. Quả cau thường được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong các buổi lễ cưới ở nông thôn Việt Nam.
Rễ cau là phần của cây cau mọc lên trên mặt đất, thường có màu nâu vàng hoặc cam phụ thuộc vào điều kiện môi trường và tuổi thọ của cây. Rễ này thường có kích thước không lớn bằng ngón tay trỏ, và chiều dài thường từ 10 đến 20 cm. Cây cau được phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia trên thế giới như Malaysia, Myanmar, Indonesia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam. Ở Việt Nam, cây cau có thể được trồng từ khu vực Bắc đến Nam và đóng góp vào nền kinh tế địa phương một cách đáng kể.
Rễ cau
Thành phần hóa học
Theo nghiên cứu báo cáo, các thành phần chính của cây cau bao gồm phenol (31,1%), polysaccharid (18,7%), chất béo (14,0%), chất xơ (10,8%) và alkaloid (0,5%). Trong đó, lượng alkaloid chiếm tỷ lệ từ 0.3 đến 0.6%, bao gồm arecoline, arecaine, guvacoline, guvacine, arecolidine, homoarecoline và isoguvacine.
Công dụng
Công dụng dược lý của rễ cau đã được nghiên cứu và phát hiện ra nhiều ứng dụng hữu ích trong lĩnh vực y học hiện đại và truyền thống:
Kháng nấm, kháng vi khuẩn: Chiết xuất cồn từ rễ cau đã chứng minh có hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ, đặc biệt là trong việc ức chế các loại nấm như Candida, Aspergillus và Penicillium notatum. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vỏ và hạt của cây cau cũng có khả năng chống nấm.
Rễ cau giúp kháng khuẩn, kháng nấm, trị giun sán
Diệt giun sán: Rễ cau chứa Arecoline, có khả năng ức chế nhiều loại ký sinh trùng, cũng như cải thiện tâm trạng trong các trường hợp người bệnh bị rối loạn lo âu và tâm thần phân liệt.
Hỗ trợ chức năng tiêu hóa: Arecoline giúp tăng nhu động ruột, tiết nước bọt, giúp điều trị các vấn đề về tiêu hóa như khó tiêu, đầy bụng và táo bón.
Ảnh hưởng đến hệ nội tiết: Arecoline trong rễ cau kích thích sự giải phóng của cortisol nội sinh (CRH), giúp giảm stress và đau.
Chống oxy hóa: Cây cau có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ vào polyphenol và flavonoid.
Cải thiện sức khỏe nam giới: Rễ cau chứa các hoạt chất có tác dụng kích thích và tạo cảm giác hưng phấn, cũng như kéo dài thời gian quan hệ.
Chữa trị các bệnh lý thận: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sử dụng chiết xuất từ rễ cây cau có thể cải thiện chức năng thận và sức khỏe.
Chữa trị bệnh liệt dương: Arecoloid trong rễ cau có khả năng kích thích mạnh mẽ hệ thần kinh trung ương, cải thiện cương cứng dương vật và giúp tăng lưu thông máu đến khu vực vùng xương chậu.
Theo y học cổ truyền: Cau vị đắng, cay, chát, có tính ôn, giúp tiêu hóa và sát trùng. Được dùng trong điều trị nhiều vấn đề về tiêu hóa, sán lãi, ký sinh trùng đường ruột, thực tích khí trệ, bụng đầy, tiện bón và phù (thủy thũng).
Những lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng cây cau, không chỉ cần quan tâm đến phần rễ mà còn cần lưu ý đến các phần khác của cây. Arecoline, một thành phần hoạt tính trong trầu không, có thể có ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản. Nghiên cứu của nhà khoa học Hu và đồng nghiệp đã chỉ ra rằng dịch chiết cồn từ cây cau có thể ảnh hưởng đến tinh trùng của chuột đực, gây giảm số lượng tinh trùng, giảm sức sống và tăng tỷ lệ dị dạng. Những điều cụ thể cần lưu ý như sau:
Ở chuột đực thí nghiệm: hạt cau có thể độc hại đối với chức năng sinh sản
Arecoline trong cau có thể gây ra những biến đổi về nhiễm sắc thể trong tế bào tủy xương chuột.
Rễ cau được biết đến với khả năng hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện sức khỏe nam giới và diệt giun sán. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về tác dụng của loại dược liệu này chưa đủ, thiếu bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Do đó, không nên tự ý sử dụng rễ cau ngâm với rượu để uống. Ngoài những thành phần hóa học có ích, rễ cây cau khi ngâm cũng có thể sinh ra nhiều chất độc hại. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng
Hương thảo là vị thuốc lành tính được sử dụng trong các bài thuốc Đông y có hương thảo có tác dụng lợi tiểu, thông kinh, phá ứ huyết, lợi mật, giảm viêm, được dùng để chữa mụn nhọt, kinh nguyệt không đều, mất ngủ, đau nửa đầu,…
Vitamin B6 có nhiều dạng khác nhau trong tự nhiên và sản phẩm bổ sung. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các dạng vitamin B6 giúp bạn chọn lựa nguồn bổ sung phù hợp nhất với nhu cầu sức khỏe của mình.
Dị ứng là tình trạng phổ biến với triệu chứng khác nhau ở mỗi người, từ phát ban, đỏ da, sưng nề, tụt huyết áp, khó thở đến nguy hiểm tính mạng. Việc sử dụng thuốc dị ứng kịp thời giúp kiểm soát triệu chứng và giảm thiểu rủi ro.
Trong dân gian, đặc biệt là ở các vùng núi phía Bắc, đồng bào dân tộc thường sử dụng cây Mú từn để chữa đau nhức xương khớp và tăng cường sinh lý. Vậy thực sự cây thuốc này có công dụng gì, đã được nghiên cứu ra sao?