Tìm hiểu về nguyên nhân bệnh Ung thư

Thứ hai, 16/10/2023 | 15:45

Ung thư, còn gọi là ác tính, là một nhóm các bệnh lý nơi các tế bào trong cơ thể phát triển một cách không kiểm soát.

Thay vì phát triển và thực hiện các chức năng bình thường, những tế bào ung thư tăng trưởng một cách không tự nhiên và có thể xâm nhập vào các cơ quan và mô xung quanh, gây hại cho cơ thể. Bệnh ung thư có thể xảy ra ở nhiều bộ phận của cơ thể và có nhiều dạng khác nhau.

1.Nguyên nhân: Bệnh ung thư có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố di truyền, hút thuốc lá, tiếp xúc với các chất gây ung thư (như asbest, thuốc nhuộm, và thuốc trừ sâu), tác động của các tia X và tia tử ngoại, cũng như lối sống và chế độ ăn uống không lành mạnh.

2.Triệu chứng: Triệu chứng của ung thư có thể thay đổi tùy thuộc vào loại bệnh và vị trí nó xuất hiện. Một số triệu chứng thường gặp bao gồm sưng to, đau đớn, sưng vùng bất thường, khối u, mất cân nặng không rõ nguyên nhân, và thay đổi tổ chức tế bào.

3.Điều trị: Các phương pháp điều trị ung thư có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, và immunotherapy. Sự lựa chọn của phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

4.Phòng ngừa: Có một số cách để giảm nguy cơ mắc ung thư, bao gồm ngừng hút thuốc, ăn uống lành mạnh, hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư, tham gia vào các chương trình sàng lọc ung thư, và tìm kiếm chăm sóc sức khỏe định kỳ.

5.Tầm quan trọng của sàng lọc: Sàng lọc là quá trình kiểm tra và theo dõi sự xuất hiện của ung thư ở những người không có triệu chứng. Nếu phát hiện sớm, ung thư thường có khả năng điều trị tốt hơn.

Ung thư là một bệnh lý nghiêm trọng, và điều quan trọng là tìm hiểu về nó, thực hiện các biện pháp phòng ngừa, và tham gia vào các chương trình sàng lọc định kỳ để tăng cơ hội phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Những thuốc Hóa trị thường dùng trong bệnh Ung thư

Hóa trị (chemotherapy) là một phương pháp điều trị bệnh ung thư sử dụng các loại thuốc đặc biệt để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Dưới đây là một số loại thuốc hóa trị thông thường được sử dụng trong điều trị bệnh ung thư:

1.Cyclophosphamide (Cytoxan): Thường được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư bàng quang, và lymphoma.

2.Methotrexate (Trexall): Thường được sử dụng cho các loại ung thư như ung thư bạch cầu, ung thư vú, và lymphoma.

3.Fluorouracil (5-FU): Thường được sử dụng trong điều trị ung thư dạ dày, ung thư phổi, và ung thư da.

4.Doxorubicin (Adriamycin): Sử dụng cho nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi, và lymphoma.

5.Cisplatin: Thường được sử dụng trong điều trị ung thư bàng quang, ung thư cổ tử cung, và ung thư phổi.

6.Paclitaxel (Taxol) và Docetaxel (Taxotere): Thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú, ung thư tinh hoàn, và ung thư phổi.

7.Vincristine (Oncovin): Thường được sử dụng trong điều trị ung thư tủy xương, lymphoma, và ung thư tuyến tụy.

8.Imatinib (Gleevec): Sử dụng trong điều trị ung thư huyết học cụ thể gọi là Leukemia miền miền nam.

9.Rituximab (Rituxan): Thường được sử dụng trong điều trị lymphoma và ung thư bạch cầu không Hodgkin.

10.Trastuzumab (Herceptin): Được sử dụng trong điều trị ung thư vú HER2 dương tính.

Các loại thuốc hóa trị được sử dụng sẽ phụ thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư, cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Hóa trị thường đi kèm với các tác dụng phụ, như mệt mỏi, buồn nôn, và mất tóc. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc và liệu trình phù hợp và thường điều chỉnh chúng theo phản ứng của bệnh nhân.

Những phản ứng phụ thường gặp trong điều trị bằng Hóa trị

Có nhiều phản ứng phụ khác nhau có thể xảy ra khi điều trị bằng hóa trị (hoá trị), và chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hóa trị, liều lượng, thời gian điều trị và đặc điểm cá nhân của bệnh nhân. Dưới đây là một số phản ứng phụ thường gặp trong quá trình điều trị bằng hóa trị:

1.Buồn nôn và nôn mửa: Đây là phản ứng phụ phổ biến và có thể xảy ra ngay sau khi tiêm hóa trị. Bác sĩ thường sử dụng thuốc chống buồn nôn để giảm điều này.

2.Sưng và đau ở nơi tiêm: Nhiều người có thể trải qua sưng, đỏ, và đau ở nơi tiêm sau khi hóa trị.

3.Mệt mỏi: Hóa trị có thể gây ra cảm giác mệt mỏi và suy yếu, thường kéo dài một thời gian sau khi hoàn thành điều trị.

4.Thay đổi về hình dáng và màu sắc của tóc: Hóa trị có thể gây rụng tóc hoặc thay đổi màu sắc của tóc, làm cho tóc trở nên mỏng và khó quản lý.

5.Thay đổi về vùng miệng và vết loét: Hóa trị có thể gây sưng, đau và vết loét trong miệng và họng, gây khó khăn trong việc ăn uống và nói chuyện.

6.Táo bón hoặc tiêu chảy: Các vấn đề về tiêu hóa như táo bón hoặc tiêu chảy có thể xảy ra sau hóa trị.

7.Giảm cân hoặc tăng cân: Một số người có thể trải qua thay đổi về cân nặng sau khi điều trị.

8.Thay đổi về huyết áp: Hóa trị có thể ảnh hưởng đến huyết áp, làm tăng hoặc giảm huyết áp.

9.Tác động đến hệ miễn dịch: Hóa trị có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, làm cho cơ thể dễ mắc bệnh nhiễm trùng.

10.Thay đổi về tình trạng tâm trạng: Một số người có thể trải qua tình trạng tâm trạng khác nhau, bao gồm cả cảm giác lo âu, trầm cảm hoặc căng thẳng.

Những phản ứng phụ có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hóa trị và bệnh lý cơ bản của bệnh nhân. Bác sĩ sẽ theo dõi và quản lý chúng để đảm bảo rằng bệnh nhân có trải nghiệm điều trị tốt nhất.

Bài viết và sưu tầm :DS CKI Lý Thanh Long.

Giảng viên Trường Cao Đẳng Y Dược Pasteur

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole là thuốc được các chuyên gia y tế chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn, ký sinh trùng như amip ở gan và ruột hay bệnh do Giardia... Hãy cùng tìm hiểu về tác dụng và lưu ý cách sử dụng thuốc Ornidazole qua bài viết dưới đây nhé.!
Các tác nhân gây ra đau bụng kinh mà bạn nên biết

Các tác nhân gây ra đau bụng kinh mà bạn nên biết

Đau bụng kinh là triệu chứng thường gặp ở phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt. Mức độ đau có thể khác nhau tùy vào cơ địa mỗi người; có người chỉ bị đau nhẹ, trong khi người khác có thể chịu đựng cơn đau dữ dội đến mức ngất xỉu.
 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

Sâm Ô Linh, mặc dù được gọi là sâm, không thuộc cùng họ với các loại sâm khác. Đây là một loại thảo dược đặc trưng, hình dáng như hạch nấm đặc biệt được hình thành từ các sợi nấm dưới lòng đất. Nhiều lợi ích dinh dưỡng quý giá cho sức khỏe con người.
Rối loạn tiền đình : Tìm hiểu về nguyên nhân và cách điều trị

Rối loạn tiền đình : Tìm hiểu về nguyên nhân và cách điều trị

Rối loạn tiền đình có thể liên quan đến các bệnh lý như thiếu máu não, tiểu đường, huyết áp cao,... và có thể dẫn đến nguy cơ đột quỵ, đe dọa tính mạng của người bệnh. Vậy nguyên nhân nào gây ra rối loạn tiền đình và nó được phân loại như thế nào?
Đăng ký trực tuyến