Medrol là thuốc gì? Tác dụng ta sao?

Thứ sáu, 17/05/2024 | 15:35

Thuốc Medrol, chứa hoạt chất methylprednisolone, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều vấn đề như viêm khớp, dị ứng nặng, rối loạn máu, bệnh da, mắt, hệ miễn dịch và ung thư. Bác sĩ thường chỉ định thuốc này để giảm viêm, dị ứng và điều chỉnh phản ứng miễn dịch.

01715936257.jpeg

Dưới đây Dược sĩ CKI Thầy Lý Thanh Long - Giảng viên Cao đẳng dược tphcm tại trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ thông tin về Medrol là thuốc gì? Tác dụng ta sao?

1. Tác dụng của thuốc medrol

   Medrol (methylprednisolone) có nhiều tác dụng dược lý, chủ yếu liên quan đến khả năng chống viêm và điều chỉnh hệ miễn dịch của cơ thể. Dưới đây là các tác dụng chính của Medrol:

1.1. Tác Dụng Chống Viêm

   Medrol được sử dụng để giảm viêm trong nhiều tình trạng y tế khác nhau, bao gồm:

  • Viêm khớp dạng thấp
  • Viêm khớp vảy nến
  • Viêm gân
  • Viêm cơ
  • Viêm mũi dị ứng

1.2. Tác Dụng Điều Chỉnh Miễn Dịch

   Medrol có khả năng điều chỉnh hoạt động của hệ miễn dịch, giúp điều trị các bệnh tự miễn và giảm phản ứng quá mức của hệ miễn dịch trong các tình trạng như:

  • Lupus ban đỏ hệ thống
  • Viêm đa cơ
  • Hội chứng thận hư

1.3. Tác Dụng Đối Với Bệnh Dị Ứng

   Medrol giúp giảm các triệu chứng dị ứng nặng như:

  • Sốc phản vệ
  • Dị ứng thuốc
  • Viêm da dị ứng

1.4. Tác Dụng Đối Với Bệnh Hô Hấp

   Medrol được sử dụng để điều trị các bệnh lý về hô hấp có liên quan đến viêm, bao gồm:

  • Hen suyễn

1.5. Tác Dụng Đối Với Da

   Medrol có thể được sử dụng để điều trị các bệnh da liễu như:

  • Viêm da cơ địa
  • Bệnh vảy nến

1.6. Tác Dụng Đối Với Máu Và Hệ Thần Kinh

   Medrol có thể giúp điều trị một số rối loạn về máu và các tình trạng liên quan đến hệ thần kinh như:

  • Thiếu máu tan máu miễn dịch
  • Viêm dây thần kinh

1.7. Tác Dụng Đối Với Ung Thư

   Medrol có thể được sử dụng trong liệu pháp hỗ trợ điều trị một số loại ung thư để giảm viêm và kiểm soát các triệu chứng liên quan.

1.8. Tác Dụng Phụ

   Ngoài các tác dụng điều trị, Medrol cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm:

  • Tăng cân
  •  Phù nề
  • Tăng đường huyết
  • Mất ngủ
  • Rối loạn tâm lý
  • Loãng xương
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng

2. Cách sử dụng và liều thường dùng

   Cách sử dụng và liều lượng của thuốc Medrol (methylprednisolone) tuỳ thuộc vào tình cụ thể của bệnh nhân, độ tuổi, cân nặng, và phản ứng của cơ thể với thuốc.

2.1. Tương Tác Thuốc

   Medrol có thể tương tác với một số loại thuốc  gồm  các loại thuốc và thực phẩm chức năng khi  đang sử dụng để tránh tương tác thuốc có hại, chẳng hạn như:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể tăng nguy cơ loét dạ dày.
  • Thuốc tiểu đường: Medrol có thể làm tăng đường huyết.
  • Thuốc chống đông máu: Có thể cần điều chỉnh liều lượng để tránh nguy cơ chảy máu.

   Việc sử dụng Medrol phải cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

2.2. Cách Sử Dụng

  • Dùng đường uống: Medrol thường được dùng dưới dạng viên nén và nên uống cùng với thức ăn hoặc sữa để giảm kích ứng dạ dày.
  • Theo chỉ định của bác sĩ: Luôn tuân thủ chính xác hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian dùng thuốc.
  • Không ngừng đột ngột: Nếu đã sử dụng Medrol trong thời gian dài, cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng do ngừng thuốc đột ngột.

2.3. Liều Lượng Tham Khảo thường dùng

   Liều lượng Medrol có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh lý cụ thể.

Người Lớn

  • Viêm khớp dạng thấp: 4-48 mg mỗi ngày. có thể thay đổi tuỳ thuộc vào cơ địa của bệnh nhân.
  • Bệnh dị ứng: 4-48 mg mỗi ngày, tùy vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
  • Bệnh lý hệ miễn dịch: 16-48 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và phản ứng của bệnh nhân.

Trẻ Em

   Liều lượng cho trẻ em thường được tính toán dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh lý. Ví dụ:

  • Viêm khớp tự phát thiếu niên: 0,5-1,7 mg/kg mỗi ngày, chia làm 3-4 lần.

3. Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Không tự ý tăng hoặc giảm liều: Chỉ thay đổi liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Theo dõi tác dụng phụ: Bệnh nhân cần báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nào cho bác sĩ, đặc biệt là các dấu hiệu nhiễm trùng, khó thở, hoặc thay đổi tâm lý.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Bệnh nhân dùng Medrol trong thời gian dài cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn như loãng xương, tăng đường huyết, hoặc cao huyết áp.
  • Tránh tiếp xúc với người bị nhiễm trùng: Do Medrol có thể làm giảm khả năng miễn dịch, bệnh nhân cần cẩn trọng để tránh tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, loãng xương, tiểu đường, hay các vấn đề về tâm lý nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Medrol.
  • Thuốc có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng, do đó cần tránh tiếp xúc với người bị nhiễm trùng trong thời gian dùng thuốc.

Kết Luận

Medrol là một loại corticosteroid mạnh mẽ có thể điều trị nhiều tình trạng viêm và miễn dịch, nhưng cần sử dụng cẩn thận dưới sự hướng dẫn của bác sĩ và tư vấn của dược sĩ nhà thuốc để tránh các tác dụng phụ và tương tác thuốc không mong muốn.

Bài viết và tham khảo : DS CKI Lý Thanh Long

Nguồn: Tin tức Y Dược – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole là thuốc được các chuyên gia y tế chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn, ký sinh trùng như amip ở gan và ruột hay bệnh do Giardia... Hãy cùng tìm hiểu về tác dụng và lưu ý cách sử dụng thuốc Ornidazole qua bài viết dưới đây nhé.!
 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

Sâm Ô Linh, mặc dù được gọi là sâm, không thuộc cùng họ với các loại sâm khác. Đây là một loại thảo dược đặc trưng, hình dáng như hạch nấm đặc biệt được hình thành từ các sợi nấm dưới lòng đất. Nhiều lợi ích dinh dưỡng quý giá cho sức khỏe con người.
Cây Dòi Tía – Vị Thuốc chống viêm, tiêu đờm và giảm ho

Cây Dòi Tía – Vị Thuốc chống viêm, tiêu đờm và giảm ho

Cây Dòi tía, một loại thảo dược, từ lâu đã trở thành thành phần quan trọng trong các bài thuốc nam. Theo y học cổ truyền, cây này có vị ngọt, tính mát và có tác dụng tiêu viêm, tiêu đờm, giảm ho với nhiều công dụng cây dòi tía trị bệnh khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Diazoxide trong điều trị chứng hạ đường huyết

Lưu ý khi sử dụng thuốc Diazoxide trong điều trị chứng hạ đường huyết

Thuốc Diazoxide được chỉ định sử dụng trong điều trị chứng hạ đường huyết. Tuy nhiên, để đảm bảo sử dụng Diazoxide hiệu quả và an toàn, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và lưu ý cách dùng để tránh các tác dụng phụ xảy ra của thuốc này.
Đăng ký trực tuyến