Nhiễm trùng da,mô mềm là gì? Những thuốc kháng sinh thường dùng và những lưu ý.

Thứ năm, 07/09/2023 | 15:00

Nhiễm trùng da và mô mềm là các tình trạng mà da và mô dưới da bị nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn, viêm nhiễm hoặc các loại vi khuẩn khác.

Nhiễm trùng da,mô mềm là gì?

1.Nhiễm trùng da (Skin Infection): Đây là một tình trạng mà da bị nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn, nấm hoặc virus. Các loại nhiễm trùng da phổ biến bao gồm nhiễm trùng da viêm nhiễm (cellulitis), mụn nước (impetigo), nấm da (fungal infections), và mụn trứng cá (herpes simplex).Những biểu hiện bao gồm:đỏ, sưng, ngứa, và có thể xuất hiện mủ.

01694073698.jpeg

2.Nhiễm trùng mô mềm (Soft Tissue Infection): Nhiễm trùng mô mềm là sự nhiễm khuẩn của mô mềm nằm dưới da, bao gồm cơ, mạch máu, dây chằng, và mô liên kết khác. Một số ví dụ về nhiễm trùng mô mềm bao gồm viêm khớp (arthritis), viêm bao tử (bursitis), và viêm tinh hoàn (orchitis).

Việc điều trị nhiễm trùng da và mô mềm thường yêu cầu sử dụng kháng sinh hoặc các loại thuốc khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể .Cần thiết tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế để được khám và điều trị đúng cách.

Cách xử trí khi bị nhiễm trùng da và mô mềm

Khi bị nhiễm trùng da và mô mềm, việc sử dụng thuốc và quyết định điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể của nhiễm trùng và sự hướng dẫn từ bác sĩ. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn tổng quan về cách sử trí khi bị nhiễm trùng da và mô mềm:

1.Tham khảo bác sĩ: Đầu tiên và quan trọng nhất, bạn nên tham khảo ngay lập tức một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế nếu bạn nghi ngờ mình bị nhiễm trùng da hoặc mô mềm. Bác sĩ sẽ đưa ra đánh giá cụ thể và xác định nguyên nhân và mức độ của nhiễm trùng.

2.Uống kháng sinh (nếu được chỉ định): Nếu nhiễm trùng được gây ra bởi vi khuẩn, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị. Rất quan trọng là bạn nên tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị được ghi trong đơn thuốc.

3.Nghỉ ngơi và bảo vệ vùng nhiễm trùng: Để giúp cơ thể bạn chiến đấu với nhiễm trùng, nên nghỉ ngơi đầy đủ và bảo vệ vùng bị nhiễm trùng khỏi các tác động ngoại lực, ví dụ như không chấp xúc nước bẩn hoặc chất kích thích.

4.Giữ vùng nhiễm trùng sạch sẽ: Bạn cần duy trì vùng bị nhiễm trùng trong tình trạng sạch sẽ và khô ráo. Rửa tay thường xuyên và thay băng gạc hoặc băng vết thương khi cần.

5.Tuân thủ các chỉ định của bác sĩ: Luôn tuân thủ hướng dẫn và lời khuyên từ bác sĩ của bạn về việc điều trị và chăm sóc sức khỏe tổng thể.

Nếu bị nhiễm trùng da hoặc mô mềm, Nên thăm khám bác sĩ hoặc nhân viên y tế để biết cách tốt nhất để điều trị. Đừng tự điều trị mà không có hướng dẫn chính xác từ người chuyên nghiệp y tế.

Những thuốc kháng sinh thường dùng trong điều trị nhiễm trùng da và mô mềm

11694073698.jpeg

Việc lựa chọn thuốc kháng sinh tường dùng (oral antibiotics) cho điều trị nhiễm trùng da và mô mềm sẽ phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây nhiễm trùng, vị trí và mức độ nhiễm trùng, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là một số thuốc kháng sinh thông thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng da và mô mềm:

1. Penicillin: Penicillin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn như Streptococcus và Staphylococcus.

2. Amoxicillin: Amoxicillin là một dẫn xuất của penicillin và thường được sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng da nhẹ.

3. Dicloxacillin: Dicloxacillin cũng là một dẫn xuất của penicillin và thường được sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng da do Staphylococcus aureus.

4. Cephalexin: Cephalexin thuộc về nhóm cephalosporin và có thể được sử dụng cho các nhiễm trùng da và mô mềm do nhiều loại vi khuẩn.

5. Clindamycin: Clindamycin thường được sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng da do Staphylococcus và Streptococcus, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc kháng kháng sinh khác.

6. Trimethoprim/Sulfamethoxazole (TMP/SMX): Thường được sử dụng cho nhiễm trùng da như viêm nhiễm (cellulitis) và viêm da liên tục (folliculitis).

7. Doxycycline: Doxycycline có thể được sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng da do vi khuẩn như Staphylococcus và Streptococcus.

8. Azithromycin: Azithromycin có thể được sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng da nhẹ hoặc cho những người không thể sử dụng penicillin.

9. Levofloxacin: Levofloxacin thuộc nhóm fluoroquinolone và có thể được sử dụng trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc kháng kháng sinh khác.

Lựa chọn loại kháng sinh cụ thể và liều lượng sẽ phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm vi khuẩn nếu có. Quan trọng nhất, bạn nên tham khảo ý kiến của một bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được sự hướng dẫn cụ thể và đầy đủ về việc sử dụng kháng sinh. Lưu ý khi điều trị nhiễm trùng da và mô mềm Khi điều trị nhiễm trùng da và mô mềm, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần tuân thủ để đảm bảo rằng quá trình điều trị diễn ra hiệu quả và an toàn. 1. Cần thăm khám của bác sĩ: Thăm khám vết thương hay tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi tự điều trị bất kỳ vết thương hoặc triệu chứng nhiễm trùng nào. 2. Tuân thủ đơn thuốc: Nếu bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh hoặc các loại thuốc khác, cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị được ghi trong đơn thuốc. Không nên ngừng sử dụng thuốc trừ khi có sự hướng dẫn của bác sĩ. 3. Bảo vệ vùng nhiễm trùng: Nên bảo vệ vùng bị nhiễm trùng khỏi các tác động ngoại lực, chẳng hạn như không tiếp xúc với nước bẩn, bùn đất, hoặc chất kích thích. 4. Chăm sóc vùng nhiễm trùng: Thường xuyên làm sạch và bảo vệ vết thương hoặc vùng bị nhiễm trùng. Sử dụng băng gạc hoặc băng vết thương theo hướng dẫn của bác sĩ. 5. Chất dinh dưỡng và nước uống đủ: Đảm bảo bạn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và uống đủ nước để hỗ trợ cơ thể trong việc chống lại nhiễm trùng. 6. Theo dõi triệu chứng: Theo dõi triệu chứng nhiễm trùng bất kỳ biểu hiện gì xấu đi hoặc không thay đổi trong quá trình điều trị. 7. Sử dụng kháng sinh một cách thận trọng: Sử dụng kháng sinh chỉ khi cần thiết và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và nhân viên y tế. Việc sử dụng kháng sinh không cân đối có thể gây ra sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. 8. Tư vấn bác sĩ nếu có dấu hiệu nhiễm trùng nặng: Nếu có các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao, đỏ, sưng và đau gia tăng nên liên hệ ngay lập tức với bác sĩ, vì điều này có thể chỉ ra một biến chứng nghiêm trọng của nhiễm trùng. Đây là những thông tin này chỉ là hướng dẫn tổng quan. Luôn tuân thủ sự hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ và tìm kiếm sự tư vấn y tế chuyên nghiệp khi cần thiết.

Bài viết và sưu tầm DS CKI Lý Thanh Long.  Giảng viên Trường Cao Đẳng Y Dược Pasteur

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole là thuốc được các chuyên gia y tế chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn, ký sinh trùng như amip ở gan và ruột hay bệnh do Giardia... Hãy cùng tìm hiểu về tác dụng và lưu ý cách sử dụng thuốc Ornidazole qua bài viết dưới đây nhé.!
Các tác nhân gây ra đau bụng kinh mà bạn nên biết

Các tác nhân gây ra đau bụng kinh mà bạn nên biết

Đau bụng kinh là triệu chứng thường gặp ở phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt. Mức độ đau có thể khác nhau tùy vào cơ địa mỗi người; có người chỉ bị đau nhẹ, trong khi người khác có thể chịu đựng cơn đau dữ dội đến mức ngất xỉu.
 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

Sâm Ô Linh, mặc dù được gọi là sâm, không thuộc cùng họ với các loại sâm khác. Đây là một loại thảo dược đặc trưng, hình dáng như hạch nấm đặc biệt được hình thành từ các sợi nấm dưới lòng đất. Nhiều lợi ích dinh dưỡng quý giá cho sức khỏe con người.
Rối loạn tiền đình : Tìm hiểu về nguyên nhân và cách điều trị

Rối loạn tiền đình : Tìm hiểu về nguyên nhân và cách điều trị

Rối loạn tiền đình có thể liên quan đến các bệnh lý như thiếu máu não, tiểu đường, huyết áp cao,... và có thể dẫn đến nguy cơ đột quỵ, đe dọa tính mạng của người bệnh. Vậy nguyên nhân nào gây ra rối loạn tiền đình và nó được phân loại như thế nào?
Đăng ký trực tuyến