Vì sao rong nho là món quà quý giá từ biển?

Thứ năm, 23/05/2024 | 15:19

Rong nho loại thực phẩm này rất giàu khoáng chất và chất chống oxy hóa, lợi ích của rong nho đối với sức khỏe là rất tốt. Tuy nhiên, tương tự như các loại thực phẩm khác, cần lưu ý một số điều khi sử dụng rong nho.

01716454665.png

Rong nho đã trồng được tại Khánh Hòa

Trong những năm gần đây, văn hóa ẩm thực Nhật Bản đã lan rộng vào Việt Nam, mang theo nhiều món ăn độc đáo, trong đó có rong nho. Loại thực phẩm này rất giàu khoáng chất và chất chống oxy hóa, rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, tương tự như các loại thực phẩm khác, cần lưu ý một số điều khi sử dụng rong nho.

Dưới đây bài viết được cô Tôn Thảo Vy - Giảng viên Cao đẳng dược tphcm - Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ về đặc tính và ứng dụng Rong nho:

1. Tìm hiểu về rong nho

Rong nho có tên khoa học là Caulerpa lentillifera, là một loài rong tảo biển thuộc họ Caulerpaceae. Đây là loại tảo đa bào. Ở Anh, nó được gọi là "trứng cá xanh" (green caviar), trong khi ở Nhật Bản, nó được biết đến với tên gọi "nho biển".

Rong nho phân bố tự nhiên tại khu vực Đông Nam Á, Nhật Bản và các vùng biển Thái Bình Dương. Năm 2006, các nhà khoa học đã phát hiện loài này tại đảo Phú Quý, tỉnh Bình Thuận, với kích thước nhỏ hơn nhiều so với rong nho ở Philippines hay Nhật Bản.

Hiện nay, các nhà khoa học Việt Nam đã thành công trong việc trồng rong nho từ giống Nhật Bản tại các tỉnh duyên hải miền Trung, đặc biệt là ở Khánh Hòa. Rong nho ở nước ta có thể thu hoạch sau 15-20 ngày trồng, và chất lượng sản phẩm được đánh giá cao hơn so với rong nho tại Nhật Bản.

2. Thành phần hóa học

Rong nho chứa Protein và Lipid, cùng với khoảng 20 loại acid amin, trong đó có 10 acid amin thiết yếu cho con người như Lysine, Tryptophan, Valine, Histidine, Isoleucine, và Methionine. Ngoài ra, rong nho còn giàu các khoáng đa lượng như Canxi, Magie, Kali, Natri, Photpho, cũng như các vi khoáng bao gồm Iot, Sắt, Kẽm, Đồng, Mangan, và Coban. Bên cạnh đó, rong nho còn chứa các vitamin như A, B, và C.

Không chỉ vậy, rong nho còn có các chất chống oxy hóa như flavonoid, caulerpin, caulerpenyne, và siphonaxanthin.

11716454665.jpeg

Rong nho giàu chất dinh dưỡng

3. Công dụng

3.1. Bảo vệ sức khỏe tim mạch

Ngày nay, các bệnh liên quan đến xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh mạn tính nguy hiểm như bệnh mạch vành và đột quỵ, chiếm tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Siphonaxanthin, một loại carotenoid có trong rong nho, đã được chứng minh có khả năng ngăn chặn tình trạng viêm, một yếu tố quan trọng trong việc giảm xơ vữa động mạch.

3.2. Hỗ trợ tiêu hóa

Polysaccharides trong rong nho, khi được tiêu hóa trong dạ dày, sẽ lên men bởi vi khuẩn đại tràng. Rong nho chứa 17,5% chất xơ tổng số, trong đó 16,6% là chất xơ không hòa tan. Chất xơ không hòa tan này không được chuyển hóa thành năng lượng, giúp tăng cảm giác no và cải thiện thể tích phân, hỗ trợ quá trình đại tiện.

3.3. Giảm béo phì

Các rối loạn chuyển hóa mãn tính như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch thường liên quan đến tình trạng viêm. Chế độ ăn nhiều chất béo có thể làm tăng nồng độ các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-1β và IL-12, dẫn đến tăng cân và tăng mức glucose trong máu. Thực phẩm chứa các hợp chất chống viêm như Caulerpa trong rong nho có thể ức chế sự tổng hợp các cytokine này, hỗ trợ giảm béo phì, tiểu đường, tăng huyết áp, và viêm.

3.4. Chống oxy hóa

Tổn thương do oxy hóa trong các tế bào của con người có thể dẫn đến nhiều bệnh mãn tính như Alzheimer, ung thư và lão hóa. Các hợp chất chống oxy hóa từ rong nho như phenolic và flavonoid có khả năng ổn định các gốc tự do, ngăn chặn sự tạo ra các gốc tự do mới và giảm thiểu tổn thương tế bào.

3.5. Chống khối u

Nhiều polysaccharide đã được phân lập từ các sinh vật biển, bao gồm rong nho, có tiềm năng chống ung thư và ngăn ngừa ung thư. Các hợp chất này thể hiện nhiều đặc tính và cơ chế hữu ích, bao gồm ức chế sự tăng sinh của tế bào khối u bằng cách ngăn chặn tăng sinh mạch máu và hỗ trợ quá trình apoptosis (chết tế bào theo lập trình). Một số hợp chất đã được áp dụng trong thực hành lâm sàng

21716454665.jpeg

Rong nho chế biến được nhiều món ngon

4. Những lưu ý khi sử dụng

  • Liều lượng: Hiện nay, thông tin về việc tiêu thụ loại tảo biển này trên toàn cầu vẫn còn khá hạn chế, và dữ liệu từ Nhật Bản có lẽ là đáng tin cậy nhất. Theo nghiên cứu hiện tại, con người cần sử dụng khoảng 5,8 g/ngày, dựa trên lượng tiêu thụ rong biển được báo cáo tại Nhật Bản.
  • Vệ sinh rong nho: Cần rửa sạch rong nho nhiều lần với nước để loại bỏ đất cát và muối mặn. Hãy chọn mua rong nho chất lượng, được nuôi trồng ở vùng biển sạch và không ô nhiễm.
  • Chất lượng rong nho: Tránh sử dụng rong nho bị cũ, mốc, hoặc để quá lâu trong không khí.
  • Chế biến rong nho: Trong bữa ăn hàng ngày, rong nho thường được trộn chung với gỏi, salad, đồ chua hoặc thêm vào các món sashimi. Không nên chế biến rong nho ở nhiệt độ quá cao hoặc nấu lâu, vì điều này có thể làm mất đi giá trị dinh dưỡng của nó.
  • Lưu ý với bệnh lý tuyến giáp: Rong nho chứa hàm lượng iod khá cao, vì vậy người có bệnh lý tuyến giáp như cường giáp, suy giáp, phì đại tuyến giáp hoặc ung thư tuyến giáp cần cẩn thận khi sử dụng.
  • Lượng muối trong rong nho: Do rong nho chứa nhiều muối biển, nên cần rửa kỹ và không lạm dụng để tránh tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc làm nặng thêm tình trạng cao huyết áp, bệnh thận mạn và suy tim.

Nguồn: Tin tức Y Dược – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole là thuốc được các chuyên gia y tế chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn, ký sinh trùng như amip ở gan và ruột hay bệnh do Giardia... Hãy cùng tìm hiểu về tác dụng và lưu ý cách sử dụng thuốc Ornidazole qua bài viết dưới đây nhé.!
 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

Sâm Ô Linh, mặc dù được gọi là sâm, không thuộc cùng họ với các loại sâm khác. Đây là một loại thảo dược đặc trưng, hình dáng như hạch nấm đặc biệt được hình thành từ các sợi nấm dưới lòng đất. Nhiều lợi ích dinh dưỡng quý giá cho sức khỏe con người.
Cây Dòi Tía – Vị Thuốc chống viêm, tiêu đờm và giảm ho

Cây Dòi Tía – Vị Thuốc chống viêm, tiêu đờm và giảm ho

Cây Dòi tía, một loại thảo dược, từ lâu đã trở thành thành phần quan trọng trong các bài thuốc nam. Theo y học cổ truyền, cây này có vị ngọt, tính mát và có tác dụng tiêu viêm, tiêu đờm, giảm ho với nhiều công dụng cây dòi tía trị bệnh khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Diazoxide trong điều trị chứng hạ đường huyết

Lưu ý khi sử dụng thuốc Diazoxide trong điều trị chứng hạ đường huyết

Thuốc Diazoxide được chỉ định sử dụng trong điều trị chứng hạ đường huyết. Tuy nhiên, để đảm bảo sử dụng Diazoxide hiệu quả và an toàn, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và lưu ý cách dùng để tránh các tác dụng phụ xảy ra của thuốc này.
Đăng ký trực tuyến