Xét nghiệm APTT: Đánh giá khả năng đông máu của cơ thể

Thứ bảy, 15/07/2023 | 16:02

Xét nghiệm APTT là xét nghiệm huyết học thường được thực hiện khi thăm khám sức khỏe định kì. Vậy xét nghiệm này có vai trò như thế nào trong việc đánh giá sức khỏe cũng như đánh giá chức năng đông máu của cơ thể?

Xét nghiệm APTT là gì?

APTT, hay còn được gọi là xét nghiệm PTTh (partial thromboplastin time), dùng để đo thời gian hồi phục calci của huyết tương citrat sau khi thêm một lượng nhỏ kaolin (hoạt chất tiếp xúc yếu) và cephalin (thay thế yếu tố 3 tiểu cầu), nhằm đánh giá các yếu tố quan trọng trong hệ thống đông máu nội sinh.

01689411890.jpeg

Xét nghiệm APTT nhằm đánh giá các yếu tố quan trọng trong con đường đông máu nội sinh

Một khi thromboplastin (yếu tố III) tổn thương được giải phóng, nó sẽ tác động vào prothrombin cùng với calci (IV), tạo thành thrombin, và từ đó fibrinogen chuyển thành fibrin (I), góp phần trong quá trình đông máu.

  • Xét nghiệm APTT được thực hiện khi nào và có ý nghĩa gì?

Xét nghiệm APTT thường được thực hiện trong các tình huống sau:

Đánh giá chức năng đông máu: Xét nghiệm APTT được sử dụng để đánh giá chức năng hệ thống đông máu bên trong (hệ đông máu nội sinh). Nó giúp xác định thời gian mà huyết tương đông lại sau khi được kích thích, và từ đó đánh giá các yếu tố trong con đường đông máu nội sinh.

Đánh giá rối loạn đông máu: APTT có thể được sử dụng để phát hiện và đánh giá các rối loạn đông máu, bao gồm các bệnh von Willebrand, thiếu hụt yếu tố đông máu (như hemophilia A hoặc B), hoặc các vấn đề về hệ thống nội mô mạch máu.

Giám sát điều trị: Xét nghiệm APTT có thể được thực hiện để giám sát hiệu quả của thuốc đông máu, chẳng hạn như warfarin hoặc heparin. Kết quả APTT sẽ giúp điều chỉnh liều thuốc để đảm bảo huyết tương đông lại trong mức đủ hoặc an toàn cho bệnh nhân.

Tiền định nguy cơ đông máu: APTT cũng có thể được sử dụng để đánh giá tiền định nguy cơ đông máu. Nếu có yếu tố gen di truyền hoặc các yếu tố nguy cơ khác, xét nghiệm APTT có thể giúp xác định khả năng đông máu tăng, giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị phù hợp.

 
 
11689411890.jpeg

Xét nghiệm APTT cho biết khả năng đông máu của cơ thể

Thời điểm thực hiện xét nghiệm APTT phụ thuộc vào tình huống cụ thể và hướng dẫn của bác sĩ. Thông thường, nó được yêu cầu trong quá trình chuẩn đoán, theo dõi và điều trị các rối loạn đông máu hoặc trong các trường hợp nghi ngờ về chức năng đông máu không bình thường.

  • Gía trị bình thường của xét nghiệm APTT

Giá trị bình thường của xét nghiệm APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) có thể có sự khác nhau tùy theo phương pháp xét nghiệm và các yếu tố địa phương. Thông thường, giá trị bình thường được xác định trong khoảng thời gian từ 25 đến 35 giây.

Dưới đây là một phạm vi tham khảo thông thường cho giá trị bình thường của APTT:

Trong hệ đo SI (International Normalized Ratio, INR): Giá trị bình thường của APTT thường nằm trong khoảng 0,8 đến 1,2 INR.

Trong hệ đo thường (seconds): Trong hệ đo thường, giá trị bình thường của APTT thường nằm trong khoảng từ 25 đến 35 giây.

Tuy nhiên, quan trọng nhất là so sánh kết quả xét nghiệm APTT của bệnh nhân với phạm vi tham khảo được xác định bởi phòng thí nghiệm cụ thể hoặc bởi nhà cung cấp dịch vụ y tế. Giá trị bình thường có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như phương pháp xét nghiệm, thiết bị sử dụng và tiêu chuẩn địa phương.

Do đó, để đánh giá kết quả APTT, việc tham khảo với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế sẽ cung cấp thông tin chi tiết và đáng tin cậy nhất về giá trị bình thường trong trường hợp cụ thể của bạn.

  • Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm APTT

Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cần được xem xét:

Thuốc và các chất ảnh hưởng đông máu: Một số loại thuốc như anticoagulant (như warfarin hoặc heparin), aspirin, các thuốc chống đông khác và một số loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến kết quả APTT. Đồng thời, nếu bệnh nhân đang sử dụng các chất thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược có tác động đến đông máu, cũng có thể gây ảnh hưởng.

Bệnh lý đông máu: Các bệnh lý như thiếu máu cấp tính, bệnh tự miễn, bệnh von Willebrand, hội chứng antiphospholipid và các rối loạn đông máu khác có thể ảnh hưởng đến kết quả APTT.

Các yếu tố khác trong hệ thống xét nghiệm: Sự không chính xác hoặc biến đổi trong các yếu tố xét nghiệm như chất reagent, phương pháp xét nghiệm, lỗi kỹ thuật hoặc vấn đề về mẫu máu có thể dẫn đến sai số trong kết quả APTT.

Điều kiện lâm sàng và yếu tố bệnh lý khác: Các yếu tố như viêm nhiễm, tình trạng viêm, bệnh gan, suy thận, tăng huyết áp và các yếu tố lâm sàng khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả APTT.

Thời điểm lấy mẫu máu: Các yếu tố như quá trình lấy mẫu, lưu trữ mẫu máu và thời gian giữa lấy mẫu và xét nghiệm cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả APTT.

Để đảm bảo tính chính xác của kết quả APTT, quan trọng là thông báo cho bác sĩ của bạn về bất kỳ thuốc, bệnh lý hoặc điều kiện sức khỏe nào bạn đang trải qua. Bác sĩ sẽ có thể đánh giá các yếu tố này và hiểu rõ về ngữ cảnh của kết quả xét nghiệm APTT.

Nguồn: Trường Cao đẳng Y dược Pasteur 

Tinh khí huyết tân dịch là gì? Vai trò trong Y học cổ truyền

Tinh khí huyết tân dịch là gì? Vai trò trong Y học cổ truyền

Tinh khí huyết tân dịch là những yếu tố cơ bản cấu thành và duy trì sự sống theo quan niệm Y học cổ truyền. Hiểu rõ vai trò của từng yếu tố giúp chăm sóc sức khỏe toàn diện và phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Những thuốc cơ bản nên biết trong chăm sóc sức khỏe gia đình

Những thuốc cơ bản nên biết trong chăm sóc sức khỏe gia đình

Nắm vững các nhóm thuốc cơ bản giúp mỗi người chủ động xử trí vấn đề sức khỏe thường gặp tại nhà, hiểu rõ công dụng, giới hạn và nguyên tắc dùng an toàn, từ đó hạn chế lạm dụng, phối hợp sai hoặc sử dụng thiếu kiểm soát.
Thuốc hạ sốt uống cách nhau bao lâu giúp cơ thể hạ nhiệt an toàn?

Thuốc hạ sốt uống cách nhau bao lâu giúp cơ thể hạ nhiệt an toàn?

Dùng thuốc hạ sốt cần đúng liều và đúng khoảng cách giữa các lần uống để bảo đảm hiệu quả, hạn chế rủi ro, đồng thời giúp người bệnh hạ nhiệt an toàn và nhanh hơn.
Rabeprazole – thuốc ức chế acid điều trị trào ngược dạ dày

Rabeprazole – thuốc ức chế acid điều trị trào ngược dạ dày

Cô Nguyễn Thị Nhung - năm nay 50 tuổi thắc mắc: "Tôi thường xuyên bị ợ nóng, đau thượng vị, trào ngược dạ dày kéo dài vậy nên dùng thuốc gì để giảm tiết acid và bảo vệ niêm mạc?".
Back to top
Đăng ký trực tuyến