Thuốc Kháng sinh Cefotaxim

Thứ ba, 04/06/2024 | 14:51

Thuốc Cefotaxim là thuốc kháng sinh thuộc thế hệ thứ 3 trong nhóm Kháng sunh Cephalosporin được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiểu, viêm màng não và nhiều bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng khác.

kháng sinh cefotaxim 1

Dưới đây Dược sĩ CKI Thầy Lý Thanh Long - Giảng viên Cao đẳng dược tphcm tại trường Cao đẳng Y Dược Pasteur là một số thông tin cơ bản về Cefotaxime:

1. Cơ Chế Tác Dụng của Cefotaxime

1.1. Cơ chế tác dụng của Cefotaxim

   Cefotaxime thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn như sau:

1. Gắn kết với protein liên kết penicillin (PBPs):

  - Cefotaxime liên kết với các protein liên kết penicillin (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn. Các PBPs này là các enzyme cần thiết cho việc tổng hợp và duy trì cấu trúc vách tế bào vi khuẩn.

2. Ức chế sự hình thành peptidoglycan:

  - Cefotaxime ngăn cản các enzyme này thực hiện phản ứng transpeptidation, một bước quan trọng trong quá trình tổng hợp peptidoglycan. Peptidoglycan là một thành phần chính của vách tế bào vi khuẩn, giúp duy trì hình dạng và sự chắc chắn của tế bào.

3. Làm suy yếu và phá vỡ vách tế bào:

  - Khi quá trình tổng hợp peptidoglycan bị ức chế, vách tế bào vi khuẩn trở nên yếu và dễ bị phá vỡ. Điều này dẫn đến sự ly giải (vỡ) và chết của vi khuẩn do áp lực thẩm thấu.

1.2. Phổ Kháng Khuẩn

   Cefotaxime có phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm. Một số vi khuẩn nhạy cảm với Cefotaxime bao gồm:

  • Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus (không sinh β-lactamase).
  • Vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Haemophilus influenzae, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis.+

2. Chỉ định

Cefotaxime là một kháng sinh phổ rộng, có tác dụng điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Một số chỉ định chính của Cefotaxime:

1. Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp dưới:

  - Gồm có viêm phổi, viêm phế quản do vi khuẩn gây ra.

2. Điều trị  màng não mũ do vi khuẩn:

  - Cefotaxime  thâm nhập vào dịch não tủy, làm cho nó hiệu quả trong việc điều trị viêm màng não.

3. Điều trị nhiễm trùng huyết .

  - Nhiễm trùng máu do vi khuẩn gram dương và gram âm.

4. Điều trị nhiễm trùng da và mô mềm.

  - Hiệu quả trong việc điều trị nhiễm trùng da và mô mềm.

5. Điều trị nhiễm trùng xương và khớp:

  - Bao gồm viêm xương tủy, viêm khớp do vi khuẩn.

6. Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu:

  - Điều trị nhiễm trùng bàng quang, nhiễm trùng thận.

7. Điều trị nhiễm trùng phụ khoa:

  - Bao gồm viêm vùng chậu, viêm tử cung.

kháng sinh cefotaxim

3. Cách dùng và liều lượng

   Cefotaxime thường được tiêm qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

  • Người lớn: Liều thông thường là 1-2g mỗi 8-12 giờ, có thể điều chỉnh dựa trên mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.
  • Trẻ em: Liều lượng thường được tính theo trọng lượng cơ thể (50-100 mg/kg/ngày chia thành nhiều liều).

4. Lưu ý khi sử dụng kháng sinh Cefotaxim

Chia sẻ với sinh viên Cao đẳng dược Thầy Long lưu ý một số quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ:

1. Tuân theo chỉ định điều trị của bác sĩ

  - Liều lượng và cách dùng: Sử dụng Cefotaxime đúng theo liều lượng và thời gian điều trị được bác sĩ chỉ định.

  - Thời gian điều trị: Hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị ngay cả khi triệu chứng nhiễm trùng đã giảm hoặc biến mất. Ngừng thuốc sớm có thể dẫn đến tái phát nhiễm trùng và kháng thuốc.

2. Thận trọng trong các trường hợp đặc biệt

  - Dị ứng: Không sử dụng Cefotaxime nếu bạn có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc penicillin. Thông báo cho bác sĩ nếu bạn có bất kỳ phản ứng dị ứng nào.

  - Bệnh lý nền: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh thận, bệnh gan hoặc các rối loạn máu.

  - Phụ nữ mang thai và cho con bú: Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Cefotaxime nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.

3. Theo dõi tác dụng phụ

  - Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng, đỏ hoặc cứng tại chỗ tiêm có thể xảy ra. Nếu các triệu chứng này kéo dài hoặc nghiêm trọng, cần thông báo cho bác sĩ.

  - Tác dụng phụ toàn thân: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phát ban da. Nếu xuất hiện triệu chứng tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần kiểm tra vì có thể là dấu hiệu của viêm đại tràng giả mạc.

  - Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Sốt, phát ban, ngứa, khó thở, phù mặt hoặc môi. Đây có thể là dấu hiệu của sốc phản vệ, cần ngừng thuốc và tìm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.

4. Tương tác thuốc

  - Thuốc khác: Cefotaxime có thể tương tác với một số thuốc như aminoglycosides, thuốc lợi tiểu mạnh, và các thuốc chống đông máu. Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, vitamin, và thực phẩm chức năng mà bạn đang sử dụng.

  - Rượu: Hạn chế hoặc tránh uống rượu khi sử dụng Cefotaxime vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

5. Bảo quản

  - Bảo quản thuốc: tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm. Sau khi pha chế, dung dịch Cefotaxime cần được sử dụng ngay hoặc bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong thời gian quy định.

6. Điều chỉnh liều lượng

  - Bệnh nhân suy thận: Liều lượng Cefotaxime cần được điều chỉnh dựa trên mức độ suy thận của bệnh nhân.

  -     Trẻ em và người cao tuổi: Cần điều chỉnh liều lượng phù hợp và theo dõi kỹ lưỡng vì nhóm đối tượng này có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc.

5. Kết luận

Sử dụng Cefotaxime đòi hỏi sự thận trọng và tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ. Việc theo dõi tác dụng phụ và tương tác thuốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Bài viết và sưu tầm : DS CKI Lý Thanh Long

Nguồn: Tin tức Y Dược – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur

Từ khóa: thuốc cefotaxim
Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole: Thuốc điều trị amip và những lưu ý khi sử dụng

Ornidazole là thuốc được các chuyên gia y tế chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn, ký sinh trùng như amip ở gan và ruột hay bệnh do Giardia... Hãy cùng tìm hiểu về tác dụng và lưu ý cách sử dụng thuốc Ornidazole qua bài viết dưới đây nhé.!
 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

 Sâm Ô Linh:  Ví như “Vàng Đen” của sức khỏe

Sâm Ô Linh, mặc dù được gọi là sâm, không thuộc cùng họ với các loại sâm khác. Đây là một loại thảo dược đặc trưng, hình dáng như hạch nấm đặc biệt được hình thành từ các sợi nấm dưới lòng đất. Nhiều lợi ích dinh dưỡng quý giá cho sức khỏe con người.
Cây Dòi Tía – Vị Thuốc chống viêm, tiêu đờm và giảm ho

Cây Dòi Tía – Vị Thuốc chống viêm, tiêu đờm và giảm ho

Cây Dòi tía, một loại thảo dược, từ lâu đã trở thành thành phần quan trọng trong các bài thuốc nam. Theo y học cổ truyền, cây này có vị ngọt, tính mát và có tác dụng tiêu viêm, tiêu đờm, giảm ho với nhiều công dụng cây dòi tía trị bệnh khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Diazoxide trong điều trị chứng hạ đường huyết

Lưu ý khi sử dụng thuốc Diazoxide trong điều trị chứng hạ đường huyết

Thuốc Diazoxide được chỉ định sử dụng trong điều trị chứng hạ đường huyết. Tuy nhiên, để đảm bảo sử dụng Diazoxide hiệu quả và an toàn, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và lưu ý cách dùng để tránh các tác dụng phụ xảy ra của thuốc này.
Đăng ký trực tuyến