Công dụng bất ngờ của đậu mèo trong y học hiện đại

Thứ năm, 28/03/2024 | 15:02

Đậu mèo thường được sử dụng làm dược liệu trong Đông y để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau như đau bụng, trị giun,... nhờ vào sự đa dạng về thành phần và tác dụng dược lý của nó.

Thân leo, lá mọc so le

Thân leo, lá mọc so le

1. Mô tả cây Đậu mèo

Đậu mèo là loại cây thân mềm, leo quấn dài, sống hằng năm. Thân cành được bao phủ bởi lông mềm màu trắng hoặc vàng và chúng thường áp sát vào nhau. Bên ngoài thân có nhiều khía rãnh dọc.

Lá của Đậu mèo mọc so le, có ba lá chét dài từ 7 đến 12cm và rộng từ 5 đến 8cm, với đầu nhọn. Phiến lá có hai mặt không giống nhau: phía dưới có lông trắng phủ, trong khi mặt trên thì nhẵn và có 9 đôi gân. Lá chét ở hai bên thường có hình tam giác, trong khi lá chét ở giữa có hình trái xoan. Cuống chung của lá dài khoảng từ 8 đến 12cm.

Cụm hoa của Đậu mèo mọc ở kẽ lá thành chùm dài khoảng 30cm, thường rũ xuống. Lá bắc và lá bắc con có hình mác, hoa màu tím sẫm hoặc xanh nhạt. Đài hoa có răng tam giác nhọn và có lông ở mặt ngoài. Tràng hoa có cánh rộng, và có hai nhị. Cuống hoa lớn và dài khoảng 5mm.

Quả của Đậu mèo có hình dạng cong như chữ S, chiều ngang khoảng 1.3cm và dài 12cm, được phủ bởi lông trắng hoặc lông màu hung vàng. Một số loại cây có thể gây ngứa da khi tiếp xúc. Mỗi quả thường chứa trung bình 5 hạt hình trứng, có chiều dài từ 1.2 đến 15cm.

Thời điểm thích hợp cho việc ra hoa của Đậu mèo là từ tháng 7 đến tháng 11, trong khi thời gian cho quả chín thường từ tháng 11 đến tháng 12 hàng năm.

2. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển

Các nghiên cứu cho biết rằng Đậu mèo xuất xứ từ Ấn Độ. Hiện nay, loài cây này đã được di thực và phân bố khắp nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu ấm áp như Đông Nam Á và Nam Á, bao gồm Lào, Nhật Bản, Campuchia,... Ở Việt Nam, Đậu mèo thường mọc hoang ở các tỉnh miền núi, đặc biệt là từ Quảng Bình trở ra, thường leo lên cây cỏ hoặc cây bụi cao. Chúng thường được thấy mọc tự nhiên ven rừng, trên đồi hoặc trong các vùng đất bỏ hoang, và ít được trồng do lông của cây gây ngứa khi tiếp xúc.

Đậu mèo thuộc nhóm cây ưa sáng, thường ra hoa nhiều và tái sinh tự nhiên chủ yếu từ hạt. Vòng đời của cây được ước tính khoảng 5 tháng từ khi mọc đến khi chết.

Ngoài ra, dân miền núi cũng trồng Đậu mèo nhằm mục đích chống xói mòn đất và phủ xanh đồi núi, nhờ vào khả năng sống khỏe mạnh và dai dẳng của nó.

Công dụng bất ngờ của đậu mèo 2

Hạt được sử dụng trị bệnh

3. Bộ phận dùng làm thuốc

Phần của Đậu mèo được sử dụng trong y học là hạt từ các quả chín hoặc phần rễ của cây.

Quy trình chế biến:

Sau khi thu hoạch các quả Đậu mèo chín, ta nên tách đôi và lấy ra hạt, loại bỏ vỏ và sau đó phơi khô để dự trữ. Việc lấy hạt cần phải thực hiện cẩn thận vì quả của cây này có thể gây ngứa và khó chịu.

Dược liệu chất lượng tốt có thể nhận biết bằng phần hạt màu sáng bóng, có nếp nhăn ở bề mặt ngoài. Kích thước của hạt thường là dài khoảng 2-2.5cm, dày khoảng 1cm và rộng trung bình 2cm.

Bảo quản:

Nếu đã sơ chế, dược liệu cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thông thoáng, và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

4. Thành phần hóa học

Theo các nguồn tài liệu, Đậu mèo được biết đến với thành phần hóa học đa dạng:

Theo Dược sĩ Tôn Thảo Vy - Giảng viên tại Cao đẳng Dược cho biết,  cụ thể, hạt của Đậu mèo có chứa protein 25,03%, 9,1% nước, chất tan trong ether là 8,96%, sợi chiếm 6,75%, chất vô cơ là 3,95% cùng với acid gallic, glutathione, glucoside. Ngoài ra, chúng còn chứa alkaloid như nicotin, prurieninin, 4-dihydroxy-phenylalanin (L-dopa), lecithin, phốt pho, canxi, protein, sắt, magiê và nhiều thành phần khác.

Ngoài ra, nhân hạt của Đậu mèo cũng chứa 5,9% chất dầu màu nâu sẫm.

5. Công dụng

Công dụng trong Y học hiện đại:

  • Đối với bệnh Parkinson: Hoạt chất 4-dihydroxy-phenylalanin thuộc nhóm L-dopa được chuyển hóa thành dopamine trong não, giúp hỗ trợ điều trị bệnh Parkinson. Ngoài ra, chất này cũng có tác dụng kích thích hoạt động và tăng ham muốn tình dục.
  • Tăng cường khả năng sinh sản: Tại Nepal, người dân sử dụng 25g hạt Đậu mèo trộn vào thức ăn của trâu để kích thích khả năng sinh sản của loài trâu.
  • Hỗ trợ trị giun sán: Tuy nên sử dụng ở liều thấp vì liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa.
  • Hạ đường máu: Thử nghiệm trên chuột cống trắng đã cho thấy Đậu mèo giảm đường máu ở chuột bình thường, nhưng không gây hạ đường máu ở chuột mắc bệnh đái tháo đường.

Tác dụng trong Y học cổ truyền:

Tính vị:

  • Hạt: Ngọt, tính ôn.
  • Vỏ quả: Đắng, chát, tính bình.

Quy kinh: Kinh Thận và Vị.

Công dụng: Hỗ trợ tiêu hóa, làm ấm tỳ vị, giảm ợ nóng hay nấc cụt, trị tiêu chảy, có tác dụng sát trùng và hút độc do rắn cắn...

Công dụng bất ngờ của đậu mèo 3

Cẩn thận khi tiếp xúc dễ gây dị ứng da

6. Lưu ý khi sử dụng

Những hạn chế và cảnh báo:

  • Cẩn trọng với người có mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong dược liệu.
  • Người đang mang thai và đang cho con bú cần thận trọng khi sử dụng.
  • Người mắc các bệnh tâm thần, tim mạch, hay bệnh thận không nên sử dụng.
  • Không nên sử dụng cho những người có da có biểu hiện bất thường hoặc có tiền sử u ác tính (ung thư da), vì hoạt chất trong cây có thể kích thích sản xuất sắc tố melanin, làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Tránh sử dụng dược liệu trong vòng 2 tuần trước khi phẫu thuật.

Các tác dụng phụ có thể bao gồm rối loạn tâm thần, đau đầu, nhịp tim tăng, buồn nôn, nôn mửa, đầy bụng, và mất ngủ. Nếu tiếp xúc với da, dược liệu có thể gây sưng tấy, đau, nóng rát và ngứa.

Hơn nữa, sử dụng Đậu mèo có thể tăng nguy cơ chảy máu ở những người có tiền sử viêm loét dạ dày do hoạt chất L-dopa.

Nguồn: Giảng viên Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ

Những lưu ý khi sử dụng kháng sinh Macrolid

Những lưu ý khi sử dụng kháng sinh Macrolid

Macrolid là nhóm thuốc kháng sinh được sử dụng phổ biến trên lâm sàng hiện nay tại Việt Nam. Hãy cùng tìm hiểu và trang bị cho mình kiến thức sử dụng thuốc kháng sinh nhóm Macrolid một cách hợp lý, an toàn và tránh được sự kháng thuốc, gây nguy hiểm cho cộng đồng.
Hiểu rõ hơn về bệnh viêm da cơ địa

Hiểu rõ hơn về bệnh viêm da cơ địa

Viêm da cơ địa là bệnh da viêm gây ngứa kéo dài, thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe như hen suyễn, dị ứng phổi, hoặc viêm mũi dị ứng. Triệu chứng thường từ khi còn nhỏ, có thể kéo dài suốt cuộc đời hoặc phát triển vào bất kỳ thời điểm nào.
Cách giảm bớt cơn đau từ hội chứng ống cổ tay

Cách giảm bớt cơn đau từ hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay phổ biến gây đau và tê bì ở một hoặc cả hai bàn tay. Bệnh xảy ra khi dây thần kinh bị nén tại ống cổ tay, có thể trở nên nghiêm trọng. Nhận biết và điều trị kịp thời giúp để giảm triệu chứng và phục hồi chức năng.
Nha đảm tử – Vị thuốc quý chữa kiết lỵ, sốt rét

Nha đảm tử – Vị thuốc quý chữa kiết lỵ, sốt rét

Nha đảm tử là một loại thảo dược quý có vị đắng và tính hàn. Đặc tính này giúp ức chế hoạt động của tế bào ung thư và ngăn chặn sự lan rộng của bệnh. Ngoài ra, nó còn có thể điều trị sốt rét, bệnh lỵ, và tiêu chảy kéo dài.
Đăng ký trực tuyến